describe

/dɪˈskraɪb/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Kể lại hoặc miêu tả chi tiết về một thứ gì đó, bao gồm cả đặc điểm, tính chất hay vẻ ngoài của nó

Cô ấy cố gắng miêu tả lại khung cảnh tuyệt đẹp mà mình đã thấy trong chuyến đi, nhưng ngôn từ dường như chẳng thể nào lột tả hết được vẻ đẹp ấy.

2

Dùng lời nói, hình ảnh hoặc các cách thể hiện khác để khắc họa, tái hiện lại một người, một nơi chốn hay một vật nào đó

Cách tác giả miêu tả nhân vật sống động đến mức giúp người đọc dễ dàng hình dung ra họ trong tâm trí.

Từ đồng nghĩa

narrateTập trung vào việc kể lại một câu chuyện hoặc thuật lại các sự kiện đã xảy ra. portrayThường được dùng khi nói về các cách thể hiện mang tính nghệ thuật hoặc hình ảnh trực quan. explainNhấn mạnh vào việc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn thay vì chỉ đơn thuần là miêu tả.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ describe nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ describe.

Tải trên App Store