differ

/dɪˈfɜːr/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Khác biệt hoặc không giống với ai đó hay cái gì đó về đặc điểm, tính chất hoặc bản chất

Hai chị em nhà này có sở thích khác biệt nhau hoàn toàn, một người thì mê thể thao còn người kia lại chỉ thích vẽ vời.

2

Có hoặc bày tỏ quan điểm trái ngược, đặc biệt là khi đang tranh luận hoặc bất đồng ý kiến

Hai vị đại biểu có quan điểm khác biệt nhau về chính sách kinh tế.

Từ đồng nghĩa

varyÁm chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt về mức độ hay hình thức, thường dùng cho những thứ có thể đo lường được. disagreeNhấn mạnh vào sự khác biệt trong quan điểm, thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc bất đồng. contrastLàm nổi bật sự khác biệt giữa hai sự vật, thường là để cho thấy chúng đối lập hoặc tách biệt nhau như thế nào.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ differ nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ differ.

Tải trên App Store