distinct

/dɪˈstɪŋkt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Khác biệt rõ ràng hoặc tách biệt hẳn với những thứ khác; mang một nét đặc trưng riêng không lẫn vào đâu được

Thành phố này có một bản sắc văn hóa riêng biệt, khiến nó không bị hòa lẫn với bất kỳ nơi nào khác.

2

Dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu; được thể hiện một cách rõ nét, không gây nhầm lẫn

Tiếng đàn guitar vang lên thật rõ nét, làm cho đoạn solo trở nên nổi bật hẳn trong cả bài hát.

Từ đồng nghĩa

uniqueÁm chỉ thứ gì đó là độc nhất vô nhị, thường dùng cho những thứ không có bản sao hay đối thủ xứng tầm. separateNhấn mạnh vào sự phân chia về mặt vật lý hoặc không gian giữa các sự vật. differentMột từ mang nghĩa chung chung hơn, có thể bao hàm nhiều mức độ khác biệt chứ không nhất thiết phải là sự khác biệt rõ rệt hay nổi bật.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ distinct nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ distinct.

Tải trên App Store