difficulty

/dɪˈfɪkəlti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một vấn đề hoặc tình huống gây rắc rối, khiến bạn cảm thấy khó khăn để giải quyết hoặc vượt qua

Cô ấy đã gặp rất nhiều khó khăn khi học ngoại ngữ mới, nhưng cô ấy vẫn kiên trì đến cùng.

2

Một thử thách hoặc chướng ngại vật đòi hỏi bạn phải nỗ lực và dùng kỹ năng mới có thể vượt qua được

Cả đội đã gặp chút khó khăn trong vòng chung kết của cuộc thi, nhưng cuối cùng họ vẫn xoay xở để giành chiến thắng.

Từ đồng nghĩa

challengeThường mang hàm ý về một cơ hội hoặc lời mời gọi để bạn chứng tỏ bản thân. obstacleMang tính cụ thể và hữu hình hơn, thường dùng để chỉ một rào cản vật lý hoặc thứ gì đó có thể nhìn thấy được. hardshipGợi cảm giác về sự đau khổ hoặc nghịch cảnh, thường nhấn mạnh vào những tác động tiêu cực về mặt cảm xúc hoặc tài chính.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ difficulty nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ difficulty.

Tải trên App Store