disappoint

/dɪsəˈpɔɪnt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

khiến ai đó thất vọng vì không đạt được kỳ vọng

Bộ phim đó làm mình thấy thất vọng quá.

2

làm cho ai đó buồn bã vì mọi chuyện không như mong đợi

Anh ấy cảm thấy rất thất vọng khi đội bóng của mình thua cuộc.

Từ đồng nghĩa

let down fail underwhelm

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ disappoint nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ disappoint.

Tải trên App Store