discrete

/dɪsˈkɹiːt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

riêng biệt, không dính liền hay kết nối với nhau

Hai căn phòng này hoàn toàn tách biệt; bạn không thể đi qua lại giữa chúng nếu không có cửa.

2

các phần riêng rẽ, không bị hòa lẫn vào nhau

Dữ liệu này là các giá trị rời rạc, chỉ bao gồm các con số nguyên thôi.

Từ đồng nghĩa

separate apart distinct

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ discrete nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ discrete.

Tải trên App Store