distort

/dɪsˈtɔːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho cái gì đó bị biến dạng, méo mó so với hình dáng hoặc âm thanh gốc

Cái gương trong nhà cười làm hình ảnh phản chiếu của cô ấy bị biến dạng trông rất buồn cười.

2

Bóp méo sự thật hoặc thông tin để tạo ra một ý hiểu sai lệch

Bài báo đó đã bóp méo sự thật để khiến người đọc cảm thấy hoang mang.

Từ đồng nghĩa

twist change bend

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ distort nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ distort.

Tải trên App Store