eloquent

/ˈɛləkwənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có khả năng diễn đạt trôi chảy, mạch lạc; biết cách trình bày suy nghĩ và ý tưởng một cách rõ ràng, thuyết phục

Giáo sư là một người diễn thuyết rất có duyên, ông ấy luôn biết cách giải thích những khái niệm phức tạp bằng ngôn từ đơn giản và dễ hiểu.

2

Cách dùng từ đầy sức thuyết phục, có khả năng lay động và khiến người nghe tin tưởng vào điều mình nói

Nhờ bài biện hộ đầy sức thuyết phục và sắc bén của vị luật sư, thân chủ của cô ấy đã giành được lợi thế trước hội đồng xét xử.

Từ đồng nghĩa

articulateNhấn mạnh vào sự rõ ràng, mạch lạc trong cách diễn đạt, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. fluentNhấn mạnh vào sự trôi chảy, tự nhiên và dễ dàng khi nói, thường dùng để chỉ trình độ ngoại ngữ. silver-tonguedCách nói thân mật, ám chỉ người có tài ăn nói khéo léo, có sức quyến rũ hoặc thuyết phục người khác.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ eloquent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ eloquent.

Tải trên App Store