embark

/ɛmˈbɑːk/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

lên tàu hoặc máy bay để bắt đầu một chuyến đi

Ngày mai cô ấy sẽ lên tàu để bắt đầu chuyến du ngoạn trên biển.

2

bắt đầu một công việc hoặc dự án mới

Anh ấy đã quyết định bắt đầu hành trình học tiếng Tây Ban Nha của mình.

Từ đồng nghĩa

board set out depart

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ embark nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ embark.

Tải trên App Store