ensure

/ɛnˈʃʊər/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Đảm bảo hoặc cam kết rằng một việc gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được thực hiện

Công ty sẽ đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều được đào tạo bài bản trước khi bắt đầu dự án mới.

2

Đảm bảo hoặc cam kết rằng một thứ gì đó luôn ở trong trạng thái hoặc tình trạng tốt

Nhân viên khách sạn sẽ đảm bảo phòng của bạn luôn sạch sẽ và thoải mái trong suốt thời gian lưu trú.

Từ đồng nghĩa

guaranteeThường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản, mang nghĩa là một lời hứa hoặc hợp đồng. secureCó thể mang nghĩa là bảo vệ hoặc cố định thứ gì đó, thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự an toàn. safeguardNhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thống.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ensure nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ensure.

Tải trên App Store