expand

/ɛkˈspænd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Trở nên lớn hơn hoặc làm cho cái gì đó trở nên rộng lớn, quy mô hơn

Công ty dự định sẽ mở rộng quy mô hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới.

2

Giải thích hoặc mô tả một vấn đề gì đó một cách chi tiết hơn

Cô ấy đã nói rõ hơn về ý tưởng của mình, giải thích chi tiết cách nó có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Từ đồng nghĩa

enlargeThường dùng cho các vật thể hữu hình, ví dụ như phóng to ảnh hoặc cơi nới nhà cửa. extendThường mang nghĩa làm cho cái gì đó dài ra hoặc rộng ra, ví dụ như gia hạn thời hạn hoặc kéo dài con đường. broadenThường dùng khi muốn nói đến việc làm cho cái gì đó trở nên đa dạng hoặc bao hàm nhiều thứ hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ expand nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ expand.

Tải trên App Store