extend

/ɛkˈstɛnd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho cái gì đó dài ra hoặc rộng ra bằng cách thêm vào hoặc kéo giãn nó

Công ty dự định sẽ gia hạn thêm thời gian nộp hồ sơ ứng tuyển.

2

Đưa ra hoặc cung cấp một thứ gì đó, ví dụ như một dịch vụ hoặc lời mời cho ai đó

Khách sạn sẽ dành tặng bữa sáng miễn phí cho tất cả các vị khách lưu trú.

Từ đồng nghĩa

prolongThường ngụ ý làm cho một việc gì đó kéo dài hơn so với dự định ban đầu. expandThường dùng khi muốn nói đến việc tăng thêm hoặc mở rộng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi. stretchCó thể hiểu là làm cho cái gì đó dài ra hoặc căng ra, thường dùng trong các trường hợp liên quan đến vật lý.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ extend nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ extend.

Tải trên App Store