fearless

/ˈfɪələs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

không biết sợ hãi, thể hiện sự dũng cảm

Cô ấy bước vào căn phòng tối om mà chẳng hề tỏ ra sợ hãi chút nào.

Từ đồng nghĩa

brave bold daring

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ fearless nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ fearless.

Tải trên App Store