final

/ˈfaɪnəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Cái cuối cùng trong một chuỗi hoặc một quá trình; đứng sau tất cả những cái khác

Tập phim cuối cùng của chương trình đó thực sự rất xúc động.

2

Mang tính quyết định hoặc kết luận; không còn gì để bàn cãi hay thay đổi được nữa

Phán quyết cuối cùng của thẩm phán là công ty đó buộc phải nộp phạt.

Từ đồng nghĩa

lastThường dùng để chỉ mục cuối cùng trong một chuỗi, nhưng nghe có vẻ thân mật và ít trang trọng hơn. ultimateÁm chỉ ví dụ tốt nhất hoặc cực hạn nhất của một thứ gì đó. conclusiveNhấn mạnh rằng điều gì đó mang tính xác thực và không còn chỗ cho sự nghi ngờ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ final nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ final.

Tải trên App Store