first

/fɪrst/
đại từ
? ?

Định nghĩa

1

số một trong thứ tự

Cô ấy đã hoàn thành thứ nhất trong cuộc đua.

2

happening before all others

Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

Từ đồng nghĩa

initial primary earliest

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ first nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ first.

Tải trên App Store