initial

/ɪˈnɪʃəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Xảy ra hoặc được thực hiện ngay từ lúc bắt đầu một việc gì đó

Phản ứng ban đầu của mọi người đối với chính sách mới này rất tích cực.

2

Là cái đầu tiên trong một chuỗi hoặc một trình tự

Những giai đoạn ban đầu khi mới học một ngôn ngữ mới có thể khá là thử thách đấy.

Từ đồng nghĩa

firstTừ này mang nghĩa chung chung hơn, thường dùng để đếm hoặc sắp xếp thứ tự. primaryNhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc vai trò chính, thay vì chỉ đơn thuần là đứng đầu. preliminaryÁm chỉ một việc gì đó mang tính chất giới thiệu hoặc chuẩn bị cho những bước tiếp theo.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ initial nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ initial.

Tải trên App Store