freelance

/ˈfɹiːlɑːns/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

làm việc tự do cho chính mình thay vì làm thuê cố định cho một ông chủ nào đó

Cô ấy làm thiết kế đồ họa tự do.

2

một người làm việc theo dự án mà không có hợp đồng dài hạn với công ty nào

Bạn làm việc tự do đó đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án rất nhanh.

Từ đồng nghĩa

self‑employed independent contract

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ freelance nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ freelance.

Tải trên App Store