genuine

/ˈdʒɛnjuːˌaɪn/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

thật, không phải đồ giả hay hàng nhái

Bức tranh này là hàng thật, không phải bản sao đâu nhé.

2

chân thành, xuất phát từ tấm lòng

Lời cảm ơn của cô ấy rất chân thành và xuất phát từ tận đáy lòng.

Từ đồng nghĩa

real authentic true

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ genuine nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ genuine.

Tải trên App Store