handle

/ˈhændəl/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Xử lý hoặc giải quyết một vấn đề nào đó, nhất là khi tình huống đó khó khăn hoặc gây khó chịu

Công ty sẽ giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.

2

Chạm vào, cầm nắm hoặc điều khiển thứ gì đó bằng tay

Cẩn thận khi cầm chiếc bình dễ vỡ này nhé, nó đắt tiền lắm đấy.

Từ đồng nghĩa

manageTrang trọng hơn, thường dùng trong công việc hoặc các tình huống chuyên môn. copeÁm chỉ việc đối mặt với một tình huống khó khăn, thường là phải cố gắng rất nhiều mới vượt qua được. maneuverGợi ý sự khéo léo hoặc thông minh khi xử lý, thường là trong các thao tác vật lý.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ handle nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ handle.

Tải trên App Store