humiliated

động từ
? ?

Định nghĩa

1

khiến ai đó cảm thấy vô cùng xấu hổ hoặc nhục nhã

Cô ấy cảm thấy vô cùng nhục nhã khi quên sạch lời thoại lúc đang đứng trên sân khấu.

Từ đồng nghĩa

ashamed embarrassed mortified

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ humiliated nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ humiliated.

Tải trên App Store