hypothesis

/haɪˈpɒθəsɪs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một ý tưởng hoặc lời giải thích mà bạn nghĩ là có thể đúng, nhưng chưa được chứng minh

Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết về nguyên nhân gây bệnh và bắt đầu tiến hành các thí nghiệm để kiểm chứng nó.

2

Một nhận định hoặc gợi ý được đưa ra để giải thích một sự việc hay tình huống, sau đó được kiểm tra xem có chính xác hay không

Giả thuyết của cô ấy là chiến lược marketing mới sẽ giúp tăng doanh số, và các số liệu thực tế dường như đã chứng minh điều đó là đúng.

Từ đồng nghĩa

theoryThường ám chỉ một ý tưởng đã được phát triển kỹ lưỡng hoặc được công nhận rộng rãi hơn. assumptionCó thể mang nghĩa là thiếu bằng chứng hoặc chỉ là một suy đoán thông thường. conjectureGợi ý về một ý tưởng mang tính suy đoán hoặc chưa chắc chắn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hypothesis nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hypothesis.

Tải trên App Store