individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒʊəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Dùng để chỉ một người hoặc một vật riêng biệt, thay vì tính chung cho cả nhóm hay cả tập thể

Công ty mình có các buổi huấn luyện riêng cho từng cá nhân để giúp nhân viên nâng cao kỹ năng.

2

Mang nét độc đáo, khác biệt về tính cách, ngoại hình hoặc phong cách riêng

Cô ấy có gu thời trang rất riêng biệt, thường xuyên kết hợp giữa đồ cổ điển và hiện đại.

Từ đồng nghĩa

personalThường ám chỉ những thứ mang tính riêng tư hoặc liên quan đến cuộc sống cá nhân của một người. uniqueNhấn mạnh rằng thứ gì đó là độc nhất vô nhị, không có cái thứ hai giống hệt. distinctGợi ý rằng thứ gì đó khác biệt rõ ràng hoặc dễ dàng nhận ra so với những thứ khác.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ individual nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ individual.

Tải trên App Store