innovate

/ˈɪnəveɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

sáng tạo ra những ý tưởng mới hoặc cách làm mới mẻ hơn

Cả nhóm luôn không ngừng đổi mới sáng tạo để giữ vững vị thế trước các đối thủ cạnh tranh.

Từ đồng nghĩa

create invent improve

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ innovate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ innovate.

Tải trên App Store