asset

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

thứ gì đó có giá trị hoặc hữu ích

Ngôi nhà này là một tài sản vô cùng quý giá đối với cả gia đình.

2

một kỹ năng hoặc phẩm chất tốt của một người

Luôn đúng giờ là một lợi thế rất lớn khi đi làm.

Từ đồng nghĩa

resource benefit advantage

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ asset nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ asset.

Tải trên App Store