cheerful

/ˈt͡ʃɪəfəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy vui vẻ, phấn khởi và tràn đầy hy vọng

Cô ấy cảm thấy vui vẻ, phấn khởi hẳn lên sau khi nhận được tin tốt.

2

có vẻ ngoài tươi sáng, dễ chịu và bắt mắt

Căn phòng được sơn một màu vàng tươi tắn, trông rất dễ chịu.

Từ đồng nghĩa

happy joyful bright

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cheerful nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cheerful.

Tải trên App Store