comprehensive

tính từ
? ?

Định nghĩa

1

bao gồm hầu hết mọi thứ; đầy đủ và trọn vẹn

Bản báo cáo đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về dự án này.

2

rộng khắp và bao quát nhiều khía cạnh khác nhau

Trường học cung cấp một chương trình đào tạo toàn diện cả về nghệ thuật lẫn thể thao.

Từ đồng nghĩa

complete full thorough

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ comprehensive nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ comprehensive.

Tải trên App Store