devote

/dɪˈvoʊt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Dành nhiều thời gian, công sức hoặc sự quan tâm cho một việc gì đó vì bạn thực sự yêu thích hoặc thấy nó quan trọng

Cô ấy đã dành trọn cuộc đời mình để giúp đỡ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và trở thành một nhà từ thiện được nhiều người biết đến.

2

Chính thức dành riêng một khoản tiền, nguồn lực hoặc thời gian cho một mục đích hay hoạt động cụ thể nào đó

Năm nay, công ty sẽ dành một phần ngân sách đáng kể để đầu tư vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ devote nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ devote.

Tải trên App Store