element

/ˈɛlɪmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một phần hoặc một khía cạnh của cái gì đó, đặc biệt là phần quan trọng hoặc đặc trưng nhất

Chính sách mới đã mang đến một yếu tố linh hoạt đầy bất ngờ cho cách vận hành của công ty.

2

Một chất chỉ bao gồm các nguyên tử cùng loại, đặc biệt là chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học

Oxy là một nguyên tố hóa học không thể thiếu đối với sự sống của con người.

Từ đồng nghĩa

componentThường dùng cho các vật thể hoặc hệ thống do con người tạo ra. ingredientThường dùng cho thực phẩm, công thức nấu ăn hoặc các hỗn hợp. constituentCách dùng trang trọng hoặc chuyên môn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc khoa học.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ element nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ element.

Tải trên App Store