ingredient

/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Thứ bạn cho thêm vào món ăn để tạo nên một bữa ăn hoàn chỉnh

Bột mì là một nguyên liệu không thể thiếu để làm bánh mì.

2

Một thành phần cấu tạo nên một hỗn hợp hoặc một sản phẩm nào đó

Nước là một nguyên liệu quan trọng để trộn bê tông.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ingredient nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ingredient.

Tải trên App Store