facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hoặc bớt khó khăn hơn, thường là nhờ có sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ

Phần mềm mới này sẽ giúp các nhóm làm việc với nhau dễ dàng hơn và tăng hiệu suất công việc.

2

Giúp một quá trình hoặc sự kiện diễn ra suôn sẻ hơn, thường bằng cách dọn dẹp các trở ngại hoặc đưa ra hướng dẫn

Người điều phối sẽ dẫn dắt buổi thảo luận để đảm bảo ai cũng có cơ hội được lên tiếng.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ facilitate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ facilitate.

Tải trên App Store