information

/ˌɪnfəˈmeɪʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những sự thật hoặc chi tiết cụ thể về một vấn đề nào đó

Bản báo cáo đã cung cấp cho chúng tôi đầy đủ thông tin về dự án này.

2

tin tức hoặc những cập nhật mới nhất

Mình vừa nghe được thông tin mới nhất về tình hình thời tiết rồi.

Từ đồng nghĩa

facts details data

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ information nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ information.

Tải trên App Store