cooperate

/kəʊˈɒpəreɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Cùng làm việc với ai đó hoặc một nhóm nào đó để đạt được mục tiêu chung

Hai công ty sẽ hợp tác với nhau để phát triển một dòng sản phẩm mới.

2

Tuân thủ hoặc làm theo yêu cầu, chỉ dẫn, đặc biệt là từ người có thẩm quyền

Nghi phạm đã đồng ý hợp tác với cơ quan công an trong quá trình điều tra.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cooperate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cooperate.

Tải trên App Store