elaborate

/ɪˈlæbəɹeɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

nói rõ hơn hoặc thêm thắt chi tiết cho một vấn đề nào đó

Cô ấy nhờ anh ấy nói rõ hơn về kế hoạch của mình.

2

rất chi tiết, tỉ mỉ và phức tạp

Bản báo cáo này quá chi tiết và phức tạp khiến người đọc thấy khó hiểu.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ elaborate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ elaborate.

Tải trên App Store