GoVocab
English
日本語
한국어
Español
Français
Tiếng Việt
简体中文
Tải xuống
Từ tiếng Anh
dễ nhầm.
Những từ nghe giống nhau nhưng nghĩa lại khác nhau. Đây là sự khác biệt, giải thích dễ hiểu.
?
?
imply
vs
infer
Imply và infer không phải là cùng một điều. Người nói imply. Người nghe infer. Đây là sự khác biệt đơn giản, kèm theo ví dụ.
doubt
vs
suspect
Doubt và suspect có thể chỉ về hai hướng ngược nhau. Hãy học cách sử dụng mỗi từ, với các ví dụ rõ ràng dành cho người học tiếng Anh.
nervous
vs
anxious
Nervous và anxious đều mô tả sự lo lắng, nhưng chúng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Hãy xem cách người nói tiếng Anh sử dụng mỗi từ.
guilty
vs
ashamed
Guilty và ashamed có ý nghĩa gần giống nhau nhưng không phải là cùng một cảm giác. Học cách phân biệt với những ví dụ đơn giản dành cho người học tiếng Anh.
persuade
vs
convince
Persuade và convince có nghĩa gần như giống nhau, nhưng ngữ pháp sau mỗi từ khác nhau. Đây là quy tắc đơn giản.
assume
vs
presume
Assume và presume đều có nghĩa là đoán mà không cần bằng chứng, nhưng presume mang nhiều sự tự tin hơn. Học sự khác biệt qua các ví dụ rõ ràng.
assure
vs
ensure
Assure và ensure nghe giống nhau nhưng có chức năng khác nhau. Assure một người. Ensure một kết quả. Đây là quy tắc đơn giản, kèm theo ví dụ.
complement
vs
compliment
Complement và compliment nghe giống nhau nhưng có ý nghĩa rất khác biệt. Hãy học cách phân biệt chỉ bằng một chữ cái.
precede
vs
proceed
Precede có nghĩa là đi trước. Proceed có nghĩa là tiếp tục hoặc tiến lên. Học cách phân biệt với những ví dụ đơn giản, rõ ràng.
principal
vs
principle
Principal và principle là hai từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Đây là mánh nhỏ đơn giản để phân biệt chúng một cách chính xác.
sensible
vs
sensitive
Sensible và sensitive có vẻ liên quan nhưng mô tả hai đặc điểm rất khác nhau. Hãy học cách phân biệt với các ví dụ rõ ràng dành cho người học tiếng Anh.
insist
vs
persist
Insist và persist đều liên quan đến việc không từ bỏ, nhưng chúng tập trung vào những điều khác nhau. Xem sự khác biệt qua các ví dụ rõ ràng.
deny
vs
refuse
Deny và refuse đều liên quan đến việc nói không, nhưng ngữ pháp và ý nghĩa của chúng khác nhau. Đây là quy tắc đơn giản, kèm theo ví dụ.
council
vs
counsel
Council và counsel nghe giống nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau. Council là một nhóm người. Counsel là lời khuyên. Đây là sự khác biệt đơn giản.
quote
vs
cite
Quote và cite đều được sử dụng khi trích dẫn nguồn, nhưng chúng không phải là cùng một hành động. Hãy học sự khác biệt qua các ví dụ rõ ràng dành cho người viết.
recognize
vs
acknowledge
Recognize và acknowledge có sự trùng lặp nhưng không hoàn toàn giống nhau. Xem cách sử dụng mỗi từ qua các ví dụ rõ ràng.
adapt
vs
adjust
Adapt và adjust đều có nghĩa là thay đổi để phù hợp với tình huống, nhưng mức độ thay đổi khác nhau. Hãy học cách sử dụng mỗi từ.
affect
vs
effect
Affect và effect là hai từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Affect là hành động, effect là kết quả. Xem ngay quy tắc đơn giản và ví dụ tại đây. | GoVocab
accept
vs
except
Accept nghĩa là đồng ý nhận lấy, còn Except nghĩa là loại trừ ra. Hãy cùng học cách phân biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
your
vs
you're
Your dùng để chỉ sự sở hữu. You're là viết tắt của you are. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất trong tiếng Anh, hãy cùng tìm hiểu cách phân biệt nhé.
there
vs
their
There dùng để chỉ nơi chốn. Their dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người. Hãy cùng học cách phân biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
then
vs
than
Then dùng để chỉ thời gian, còn Than dùng để so sánh. Hãy học quy tắc đơn giản để không bao giờ nhầm lẫn hai từ này nữa.
advice
vs
advise
Advice là danh từ, còn advise là động từ. Hãy cùng học quy tắc đơn giản để không bao giờ nhầm lẫn hai từ này nữa nhé.
borrow
vs
lend
Borrow và lend mô tả cùng một giao dịch nhưng từ hai phía đối lập. Hãy học cách sử dụng đúng qua các ví dụ dễ hiểu.
bring
vs
take
Bring là hướng về phía người nói, còn Take là hướng ra xa người nói. Hãy cùng học quy tắc về hướng đi qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
say
vs
tell
Say thường không đi kèm với người, còn Tell thì hầu như luôn luôn có. Hãy học quy tắc ngữ pháp phổ biến này qua các ví dụ dễ hiểu | GoVocab
make
vs
do
Make dùng để tạo ra cái gì đó, còn Do dùng để thực hiện một hành động. Hãy cùng học cách phân biệt hai từ dễ nhầm lẫn này qua các ví dụ cụ thể.
raise
vs
rise
Raise cần có tân ngữ, còn Rise thì tự xảy ra. Hãy học quy tắc ngoại động từ và nội động từ này qua các ví dụ dễ hiểu.
lay
vs
lie
Lay cần tân ngữ, còn Lie thì không. Hãy cùng học quy tắc và các dạng quá khứ dễ gây nhầm lẫn qua những ví dụ cực kỳ dễ hiểu.
loose
vs
lose
Loose dùng để chỉ thứ gì đó không chặt. Lose có nghĩa là đánh mất hoặc thua cuộc. Cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
weather
vs
whether
Weather là thời tiết, còn Whether dùng để đưa ra lựa chọn. Hãy cùng học cách phân biệt qua các ví dụ đơn giản nhé.
economic
vs
economical
Economic liên quan đến nền kinh tế. Economical nghĩa là tiết kiệm tiền bạc. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
historic
vs
historical
Historic dùng cho sự kiện quan trọng trong lịch sử. Historical chỉ đơn thuần liên quan đến quá khứ. Cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ nhé.
continual
vs
continuous
Continual là việc xảy ra lặp đi lặp lại nhưng có quãng nghỉ. Continuous là việc diễn ra không ngừng nghỉ. Cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu.
envious
vs
jealous
Envious là muốn có thứ người khác đang sở hữu. Jealous là sợ mất đi thứ mình đang có. Cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ nhé.
lonely
vs
alone
Alone là một sự thật, chỉ việc ở một mình. Lonely là một cảm xúc. Hãy học cách phân biệt qua các ví dụ dễ hiểu dành cho người học tiếng Anh.
bored
vs
boring
Con người cảm thấy chán nản, còn sự vật thì gây nhàm chán. Hãy học quy tắc tính từ đuôi -ed và -ing với các ví dụ dễ hiểu nhé.
amount
vs
number
Amount dùng cho danh từ không đếm được, còn Number dùng cho danh từ đếm được. Cùng học quy tắc đơn giản này qua các ví dụ thực tế.
fewer
vs
less
Fewer dùng cho danh từ đếm được, còn Less dùng cho danh từ không đếm được. Hãy cùng học quy tắc ngữ pháp thường bị nhầm lẫn này qua các ví dụ nhé.
beside
vs
besides
Beside có nghĩa là ở ngay cạnh. Besides có nghĩa là ngoài ra. Hãy cùng học cách phân biệt qua những ví dụ dễ hiểu nhé.
farther
vs
further
Farther dùng cho khoảng cách vật lý. Further dùng cho mức độ hoặc khoảng cách trừu tượng. Cùng GoVocab nắm vững sự khác biệt này nhé.
discreet
vs
discrete
Discreet nghĩa là kín đáo, tế nhị. Discrete nghĩa là riêng biệt, tách rời. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu.
elicit
vs
illicit
Elicit nghĩa là khơi gợi phản hồi, còn Illicit nghĩa là bất hợp pháp. Hãy cùng học cách phân biệt hai từ này qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
stationary
vs
stationery
Stationary nghĩa là đứng yên. Stationery là giấy bút. Cùng học mẹo ghi nhớ cho hai từ dễ nhầm lẫn này nhé.
compose
vs
comprise
Các phần tạo nên tổng thể. Tổng thể bao gồm các phần. Hãy cùng học cách dùng đúng hai từ dễ gây nhầm lẫn này qua các ví dụ thực tế. | GoVocab
sympathy
vs
empathy
Sympathy là cảm thông từ bên ngoài, còn Empathy là thấu cảm từ bên trong. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
efficient
vs
effective
Efficient nghĩa là không lãng phí nguồn lực. Effective nghĩa là đạt được kết quả mong muốn. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
later
vs
latter
Later nói về thời gian. Latter chỉ cái thứ hai trong hai thứ đã nhắc đến. Cùng học cách phân biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
good
vs
well
Good dùng để mô tả người hoặc vật. Well dùng để mô tả cách thức thực hiện hành động. Hãy cùng học cách phân biệt qua các ví dụ đơn giản nhé.
fun
vs
funny
Fun nghĩa là thú vị, còn Funny nghĩa là buồn cười. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ đơn giản nhé.
few
vs
a few
Few mang nghĩa tiêu cực, gần như không có gì. A few mang nghĩa tích cực hơn, chỉ một số lượng nhỏ. Cùng học cách phân biệt qua các ví dụ nhé.
little
vs
a little
Little mang nghĩa tiêu cực, gần như không có gì. A little mang nghĩa tích cực hơn, chỉ một lượng nhỏ. Cùng học cách phân biệt qua các ví dụ nhé.
speak
vs
talk
Speak mang sắc thái trang trọng. Talk lại gần gũi và thân mật. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua những ví dụ đơn giản nhé. | GoVocab
learn
vs
study
Study là quá trình, còn Learn là kết quả. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa hai từ thông dụng này qua các ví dụ dễ hiểu nhé. | GoVocab
remember
vs
remind
Bạn tự mình nhớ ra điều gì đó, còn bạn nhắc nhở người khác. Hãy học cách phân biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
lose
vs
miss
Lose là khi bạn không còn giữ được thứ gì đó. Miss là khi bạn lỡ mất một dịp hoặc cảm thấy nhớ nhung. Cùng tìm hiểu sự khác biệt nhé.
wish
vs
hope
Wish dùng cho điều khó xảy ra hoặc không có thật. Hope dùng cho điều vẫn còn khả năng xảy ra. Tìm hiểu quy tắc ngữ pháp ngay.
since
vs
for
Since chỉ thời điểm bắt đầu, còn For đo lường khoảng thời gian. Hãy cùng học quy tắc dùng giới từ chỉ thời gian này nhé.
during
vs
while
During đi với danh từ, còn While đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Cùng học quy tắc ngữ pháp qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
until
vs
by
Until diễn tả một hành động kéo dài đến một thời điểm. By chỉ thời hạn cuối cùng. Cùng học cách phân biệt qua các ví dụ nhé.
like
vs
as
Like có nghĩa là giống như. As dùng để chỉ vai trò hoặc công việc thực tế. Hãy cùng tìm hiểu cách phân biệt hai từ này qua các ví dụ nhé.
so
vs
such
So đi với tính từ, còn Such đi với danh từ. Hãy cùng học quy tắc ngữ pháp phổ biến này qua các ví dụ nhé.
must
vs
have to
Must thường xuất phát từ ý kiến cá nhân. Have to thường là quy định từ bên ngoài. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt nhé.
may
vs
might
Cả May và Might đều diễn tả khả năng xảy ra. May nghe có vẻ tự tin hơn một chút. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ nhé.
other
vs
another
Other đi với danh từ số nhiều. Another đi với danh từ số ít. Cùng học quy tắc ngữ pháp qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
each
vs
every
Each nhấn mạnh vào từng cá nhân, còn Every nhìn nhận cả nhóm như một tổng thể. Cùng học cách phân biệt qua các ví dụ thực tế nhé.
cost
vs
price
Price luôn là tiền bạc. Cost còn có thể là thời gian hoặc công sức. Hãy học cách phân biệt qua những ví dụ đơn giản nhé.
angry
vs
upset
Angry là cảm xúc mạnh và cụ thể. Upset mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều trạng thái cảm xúc cùng lúc. Cùng tìm hiểu nhé.
afraid
vs
scared
Afraid và scared có nghĩa gần như tương đồng, nhưng afraid nghe có vẻ trang trọng hơn một chút. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt nhé.
hear
vs
listen
Hear xảy ra tự nhiên, còn Listen đòi hỏi sự tập trung. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ dễ hiểu nhé.
see
vs
watch
See mang tính thụ động, sự vật tự lọt vào tầm mắt. Watch mang tính chủ động, tập trung quan sát trong thời gian dài. Cùng tìm hiểu sự khác biệt nhé.
home
vs
house
House là tòa nhà vật lý, còn Home là cảm giác thuộc về nơi nào đó. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt qua các ví dụ đơn giản.
job
vs
work
Job là một vị trí cụ thể, đếm được. Work là hoạt động chung chung, không đếm được. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt nhé.